
Volkswagen Caddy 1.4 • 80 HP
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2003-2010
80 HP
Công suất
16.6 giây
0-100 km/h
151 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h16.6 giây
0-60 mph15.8 giây
Tốc độ tối đa151 km/h
Hệ truyền động
Công suất80 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn132 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1390 cc
Mã động cơBUD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh76.5 mm
Hành trìnhHành trình piston75.6 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4405 mm
Chiều rộng1802 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2062 mm
Chiều cao1833 mm
Chiều dài cơ sở2682 mm
Khoảng nhô trước880 mm
Khoảng nhô sau843 mm
Khoảng sáng gầm xe154 mm
Chiều rộng cơ sở trước1537 mm
Chiều rộng cơ sở sau1531 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1456 kg
Trọng lượng toàn tải2160 kg
Cốp xeDung tích cốp xe190 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3020 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10 L/100km
Ngoài đô thị6.7 L/100km
Đường hỗn hợp7.9 L/100km
Khí thải
CO₂188 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)690 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1400 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1040 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.