Skip to content
Volkswagen Caddy 1.9 TDI (75 Hp) - xem

Volkswagen Caddy 1.9 TDI • 75 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2003-2010
75 HP
Công suất
17.7 giây
0-100 km/h
150 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h17.7 giây
0-60 mph16.8 giây
Tốc độ tối đa150 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn210 Nm tại 1900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1896 cc
Mã động cơBSU
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén19:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính79.5 mm
Hành trình95.5 mm
Phun nhiên liệuBơm-vòi phun (Unit Injector)
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4405 mm
Chiều rộng1802 mm
Rộng (gương)2062 mm
Chiều cao1833 mm
Chiều dài cơ sở2682 mm
Khoảng nhô trước880 mm
Khoảng nhô sau843 mm
Khoảng sáng gầm xe154 mm
Chiều rộng cơ sở trước1537 mm
Chiều rộng cơ sở sau1531 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1505 kg
Trọng lượng toàn tải2035 kg
Cốp xe190 L
Cốp tối đa3020 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.4 L/100km
Ngoài đô thị5.2 L/100km
Đường hỗn hợp6 L/100km
Khí thải
CO₂158 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG39 mpg
UK MPG47 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)730 kg
Tải kéo (8%)1500 kg
Tải kéo (12%)1400 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.