Skip to content
Volkswagen Caddy 1.2 TSI (86 Hp) - xem

Volkswagen Caddy 1.2 TSI • 86 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2015
86 HP
Công suất
14.7 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.7 giây
0-60 mph14 giây
Tốc độ tối đa155 km/h

Hệ truyền động

Công suất86 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 1500-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1197 cc
Mã động cơCBZA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính71 mm
Hành trình75.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15; 205/55 R16; 205/50 R17
Mâm xe6J x 15; 6J x 16; 6J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4406 mm
Chiều rộng1794 mm
Rộng (gương)2062 mm
Chiều cao1823 mm
Chiều dài cơ sở2681 mm
Khoảng nhô trước878 mm
Khoảng nhô sau847 mm
Khoảng sáng gầm xe159 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1388 kg
Trọng lượng toàn tải2180 kg
Cốp xe918 L
Cốp tối đa3200 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.1 L/100km
Ngoài đô thị6 L/100km
Đường hỗn hợp6.8 L/100km
Khí thải
CO₂158 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.