Skip to content
Volkswagen Caddy 2.0 TDI (110 Hp) 4MOTION - xem

Volkswagen Caddy 2.0 TDI • 110 HP • 4MOTION

Minivan6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2010-2015
110 HP
Công suất
12.8 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.8 giây
0-60 mph12.2 giây
Tốc độ tối đa170 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 1750-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơCFHF, CLCA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình95.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.3 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15; 205/55 R16; 205/50 R17
Mâm xe6J x 15; 6J x 16; 6J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4406 mm
Chiều rộng1794 mm
Rộng (gương)2062 mm
Chiều cao1823 mm
Chiều dài cơ sở2681 mm
Khoảng nhô trước878 mm
Khoảng nhô sau847 mm
Khoảng sáng gầm xe159 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1576 kg
Trọng lượng toàn tải2280 kg
Cốp xe918 L
Cốp tối đa3200 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.8 L/100km
Ngoài đô thị5.7 L/100km
Đường hỗn hợp6.5 L/100km
Khí thải
CO₂171 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.