
Volkswagen Caddy 1.5 TGI • 131 HP • CNG
Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2020-nay
131 HP
Công suất
12.2 giây
0-100 km/h
187 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / CNG
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng / CNG
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.2 giây
0-60 mph11.6 giây
Tốc độ tối đa187 km/h
Hệ truyền động
Công suất131 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1400-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơEA211 evo / DHFA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén12.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh74.5 mm
Hành trìnhHành trình piston85.9 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 312x25 mm
Phanh sauĐĩa, 272x10 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/60 R16; 215/55 R17
Mâm xe6.5J x 16; 6.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4853 mm
Chiều rộng1855 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2100 mm
Chiều cao1859 mm
Chiều dài cơ sở2970 mm
Khoảng nhô trước890 mm
Khoảng nhô sau993 mm
Khoảng sáng gầm xe159 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1623 kg
Trọng lượng toàn tải2400 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3700 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)124-130 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới16.6 °
Góc thoátGóc thoát16.1 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc13 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1400 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.