Skip to content
Volkswagen Caddy 1.5 TSI (114 Hp) DSG - xem

Volkswagen Caddy 1.5 TSI • 114 HP • DSG

Minivan7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-nay
114 HP
Công suất
11.5 giây
0-100 km/h
179 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.5 giây
0-60 mph10.9 giây
Tốc độ tối đa179 km/h

Hệ truyền động

Công suất114 HP tại 4500-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 1750-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơEA211 evo / DPBC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén12.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình85.9 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauRigid axle suspension, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 312x25 mm
Phanh sauĐĩa, 272x10 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16; 215/55 R17
Mâm xe6.5J x 16; 6.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4853 mm
Chiều rộng1855 mm
Rộng (gương)2100 mm
Chiều cao1859 mm
Chiều dài cơ sở2970 mm
Khoảng nhô trước890 mm
Khoảng nhô sau993 mm
Khoảng sáng gầm xe159 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1475 kg
Trọng lượng toàn tải2250 kg
Cốp tối đa3700 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)8.9 L/100km
TB (WLTP)6.5-7 L/100km
Cao (WLTP)5.6-5.9 L/100km
R.cao (WLTP)6.9-7.4 L/100km
Hỗn hợp WLTP6.6-7.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.6-7.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP151-160 g/km
CO₂ NEDC131 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG36 - 33 mpg
UK MPG43 - 40 mpg
km/lít15 - 14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Khả năng vượt địa hình

Góc tới16.6 °
Góc thoát16.1 °
Góc đỉnh dốc13 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.