
Volkswagen Caddy 1.5 TSI • 150 HP • eHybrid DSG
Minivan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-nay
150 HP
Công suất
181 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
Tốc độ tối đa181 km/h
Hệ truyền động
Công suất116 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơEA211 evo2 / DUCC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh74.5 mm
Hành trìnhHành trình piston85.9 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)25.7 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)19.7 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Công suất hệ thống150 HP
Mô-men hệ thống350 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)118 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)19.3 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/55 R17
Mâm xe6.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4853 mm
Chiều rộng1855 mm
Chiều cao1860 mm
Chiều dài cơ sở2970 mm
Khoảng nhô trước890 mm
Khoảng nhô sau993 mm
Khoảng sáng gầm xe159 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1725 kg
Trọng lượng toàn tải2500 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3700 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)0.5 L/100km
Đường hỗn hợp0.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)11-12 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG470 mpg
UK MPG565 mpg
km/lít200 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới16.6 °
Góc thoátGóc thoát16.1 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc13 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1400 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.