Skip to content
Volkswagen Caddy 1.2 TSI (105 Hp) - xem

Volkswagen Caddy 1.2 TSI • 105 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2015
105 HP
Công suất
12.7 giây
0-100 km/h
169 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.7 giây
0-60 mph12.1 giây
Tốc độ tối đa169 km/h

Hệ truyền động

Công suất105 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn175 Nm tại 1550-4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1197 cc
Mã động cơCBZB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính71 mm
Hành trình75.6 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15; 205/55 R16; 205/50 R17
Mâm xe6J x 15; 6J x 16; 6J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4876 mm
Chiều rộng1794 mm
Rộng (gương)2062 mm
Chiều cao1836 mm
Chiều dài cơ sở3006 mm
Khoảng nhô trước878 mm
Khoảng nhô sau992 mm
Khoảng sáng gầm xe157 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1455 kg
Trọng lượng toàn tải2265 kg
Cốp xe1650 L
Cốp tối đa4130 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.1 L/100km
Ngoài đô thị6 L/100km
Đường hỗn hợp6.8 L/100km
Khí thải
CO₂158 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.