Skip to content
Volkswagen Caddy 2.0 (109 Hp) CNG - xem

Volkswagen Caddy 2.0 • 109 HP • CNG

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2015
109 HP
Công suất
14.8 giây
0-100 km/h
169 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / CNG
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / CNG
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.8 giây
0-60 mph14.1 giây
Tốc độ tối đa169 km/h

Hệ truyền động

Công suất109 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơBSX
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15; 205/55 R16; 205/50 R17
Mâm xe6J x 15; 6J x 16; 6J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4876 mm
Chiều rộng1794 mm
Rộng (gương)2062 mm
Chiều cao1836 mm
Chiều dài cơ sở3006 mm
Khoảng nhô trước878 mm
Khoảng nhô sau992 mm
Khoảng sáng gầm xe157 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1691 kg
Trọng lượng toàn tải2415 kg
Cốp xe1650 L
Cốp tối đa4130 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Đường hỗn hợp8.8 L/100km
Khí thải
CO₂157 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu13 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.