Skip to content
Volkswagen Caddy 1.4 TSI (125 Hp) DSG - xem

Volkswagen Caddy 1.4 TSI • 125 HP • DSG

Minivan7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2015-2019
125 HP
Công suất
10.8 giây
0-100 km/h
183 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.8 giây
0-60 mph10.3 giây
Tốc độ tối đa183 km/h

Hệ truyền động

Công suất125 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 1500-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1395 cc
Mã động cơCZCA, CZCB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình80 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R16
Mâm xe6J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4878 mm
Chiều rộng1793 mm
Rộng (gương)2065 mm
Chiều cao1836 mm
Chiều dài cơ sở3006 mm
Khoảng nhô trước879 mm
Khoảng nhô sau993 mm
Khoảng sáng gầm xe163 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1456 kg
Trọng lượng toàn tải2255 kg
Cốp tối đa4200 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.8 L/100km
Ngoài đô thị5.3 L/100km
Đường hỗn hợp5.8 L/100km
Khí thải
CO₂136 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG41 mpg
UK MPG49 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)710 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.