Skip to content
Volkswagen Caravelle 2.1 (112 Hp) Automatic - xem

Volkswagen Caravelle 2.1 • 112 HP • Automatic

Van3 cấp tự độngDẫn động cầu sau1981-1992
112 HP
Công suất
146 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeVan
Cửa4
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa146 km/h

Hệ truyền động

Công suất112 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn174 Nm tại 2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2109 cc
Mã động cơDJ
Bố trí động cơSau, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính94 mm
Hành trình76 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát17.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent coil spring, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp185/80 R14; 205/70 R14
Mâm xe5.5J x 14; 6J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4600 mm
Chiều rộng1845 mm
Chiều cao1950 mm
Chiều dài cơ sở2460 mm
Khoảng nhô trước1175 mm
Khoảng nhô sau965 mm
Khoảng sáng gầm xe190 mm
Chiều rộng cơ sở trước1583 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1520 kg
Cốp xe1700 L
Cốp tối đa2930 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.8 L/100km
Ngoài đô thị9.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)600 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo50 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.