Skip to content
Volkswagen Caravelle 2.5 (110 Hp) Syncro - xem

Volkswagen Caravelle 2.5 • 110 HP • Syncro

Van5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1996-2003
110 HP
Công suất
159 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeVan
Cửa4
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa159 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn195 Nm tại 2200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2461 cc
Mã động cơACU, AEN, AEU
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính81 mm
Hành trình95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát11.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent torsion bar, double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent coil spring, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4789 mm
Chiều rộng1840 mm
Rộng (gương)2175 mm
Chiều cao1940 mm
Chiều dài cơ sở2920 mm
Khoảng nhô trước968 mm
Khoảng nhô sau901 mm
Khoảng sáng gầm xe180 mm
Chiều rộng cơ sở trước1589 mm
Chiều rộng cơ sở sau1554 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1800 kg
Cốp tối đa5400 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.5 L/100km
Ngoài đô thị9.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)700 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo100 kg

Thông số bổ sung

Lội nước350 mm

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.