
Volkswagen Eos 3.2 V6 • 250 HP • DSG
Coupe6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2006-2010
250 HP
Công suất
7.3 giây
0-100 km/h
247 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.3 giây
0-60 mph6.9 giây
Tốc độ tối đa247 km/h
Hệ truyền động
Công suất250 HP tại 6250 vòng/phút
Mô-men xoắn330 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3168 cc
Mã động cơBUB, CBRA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston90.9 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp215/55 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4407 mm
Chiều rộng1791 mm
Chiều cao1443 mm
Chiều dài cơ sở2578 mm
Chiều rộng cơ sở trước1545 mm
Chiều rộng cơ sở sau1553 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1539 kg
Trọng lượng toàn tải2000 kg
Cốp xeDung tích cốp xe205 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa380 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.4 L/100km
Ngoài đô thị6.8 L/100km
Đường hỗn hợp9.2 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.