
Volkswagen Eos 2.0 TSI • 210 HP
Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2015
210 HP
Công suất
7.8 giây
0-100 km/h
238 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.8 giây
0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa238 km/h
Hệ truyền động
Công suất210 HP tại 5300-6200 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 1700-5200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơCCZB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp215/55 R16; 235/40 R18
Mâm xe7J x 16; 8J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4423 mm
Chiều rộng1791 mm
Chiều cao1444 mm
Chiều dài cơ sở2578 mm
Chiều rộng cơ sở trước1545 mm
Chiều rộng cơ sở sau1547 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1563 kg
Trọng lượng toàn tải2000 kg
Cốp xeDung tích cốp xe205 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.6 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Đường hỗn hợp7.1 L/100km
Khí thải
CO₂165 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG33 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.