Skip to content
Volkswagen Gol 1.6 Total Flex (103 Hp) Automatic - xem

Volkswagen Gol 1.6 Total Flex • 103 HP • Automatic

Hatchback5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2013-2016
103 HP
Công suất
10.4 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Ethanol - E85
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Ethanol - E85
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.4 giây
0-60 mph9.9 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất103 HP tại 5250 vòng/phút
Mô-men xoắn153 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơCCRA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén12.1:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính76.5 mm
Hành trình86.9 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp175/70 R14; 185/60 R14; 195/55 R15; 195/50 R16
Mâm xe5J x 14; 6J x 14; 6J x 15; 6J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3895 mm
Chiều rộng1656 mm
Rộng (gương)1893 mm
Chiều cao1464 mm
Chiều dài cơ sở2465 mm
Khoảng sáng gầm xe163 mm
Chiều rộng cơ sở trước1429 mm
Chiều rộng cơ sở sau1417 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải971 kg
Cốp xe285 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)400 kg
Tải kéo (12%)400 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.