
Volkswagen Golf 1.5 • 70 HP • Automatic
Hatchback3 cấp tự độngDẫn động cầu trước1974-1983
70 HP
Công suất
153 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-60 mph14.7 giây
Tốc độ tối đa153 km/h
Hệ truyền động
Công suất70 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn110 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1457 cc
Mã động cơFH, FD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston73.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm, Coil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 238.76 mm
Phanh sauTang trống, 180.34 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp175/70 R13
Mâm xe5J x 13
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3723 mm
Chiều rộng1610 mm
Chiều cao1410 mm
Chiều dài cơ sở2400 mm
Khoảng sáng gầm xe125 mm
Chiều rộng cơ sở trước1389 mm
Chiều rộng cơ sở sau1356 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải850 kg
Trọng lượng toàn tải1300 kg
Cốp xeDung tích cốp xe368 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1102 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.1 L/100km
Ngoài đô thị7.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)400 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.