
Volkswagen Golf 1.6 D • 54 HP • Automatic
Hatchback3 cấp tự độngDẫn động cầu trước1983-1987
54 HP
Công suất
22.9 giây
0-100 km/h
143 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h22.9 giây
0-60 mph21.8 giây
Tốc độ tối đa143 km/h
Hệ truyền động
Công suất54 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn100 Nm tại 2300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1588 cc
Mã động cơJP
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén23:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh76.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauElastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp155/65 R13
Mâm xe5J x 13
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3985 mm
Chiều rộng1665 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2475 mm
Khoảng nhô trước810 mm
Khoảng nhô sau700 mm
Chiều rộng cơ sở trước1413 mm
Chiều rộng cơ sở sau1408 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải900 kg
Trọng lượng toàn tải1430 kg
Cốp xeDung tích cốp xe345 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1145 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.9 L/100km
Ngoài đô thị5.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)480 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)850 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.