Skip to content
Volkswagen Golf 1.6 (70 Hp) Automatic - xem

Volkswagen Golf 1.6 • 70 HP • Automatic

Hatchback3 cấp tự độngDẫn động cầu trước1987-1991
70 HP
Công suất
16.4 giây
0-100 km/h
157 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16.4 giây
0-60 mph15.6 giây
Tốc độ tối đa157 km/h

Hệ truyền động

Công suất70 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn118 Nm tại 2700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1595 cc
Mã động cơPN
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính81 mm
Hành trình77.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu4 L
DT nước mát4.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauElastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp175/70 R13
Mâm xe5.5J x 13

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều rộng1665 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2475 mm
Chiều rộng cơ sở trước1427 mm
Chiều rộng cơ sở sau1422 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải905 kg
Trọng lượng toàn tải1420 kg
Cốp xe330 L
Cốp tối đa1145 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.8 L/100km
Ngoài đô thị7.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)470 kg
Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.