Skip to content
Volkswagen Golf 1.6 D (54 Hp) Automatic - xem

Volkswagen Golf 1.6 D • 54 HP • Automatic

Hatchback3 cấp tự độngDẫn động cầu trước1987-1991
54 HP
Công suất
22.9 giây
0-100 km/h
143 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h22.9 giây
0-60 mph21.8 giây
Tốc độ tối đa143 km/h

Hệ truyền động

Công suất54 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn100 Nm tại 2300-2900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1588 cc
Mã động cơJP
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén23:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính76.5 mm
Hành trình86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát6.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauElastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp155/65 R13
Mâm xe5J x 13

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều rộng1665 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2475 mm
Chiều rộng cơ sở trước1427 mm
Chiều rộng cơ sở sau1422 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải935 kg
Trọng lượng toàn tải1465 kg
Cốp xe330 L
Cốp tối đa1145 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.9 L/100km
Ngoài đô thị5.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)480 kg
Tải kéo (12%)800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.