
Volkswagen Golf 1.8 • 90 HP • Automatic
Hatchback3 cấp tự độngDẫn động cầu trước1987-1991
90 HP
Công suất
13.7 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.7 giây
0-60 mph13 giây
Tốc độ tối đa170 km/h
Hệ truyền động
Công suất90 HP tại 5250 vòng/phút
Mô-men xoắn142 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1781 cc
Mã động cơRP
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đơn điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauElastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp175/70 R13
Mâm xe5.5J x 13
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều rộng1665 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2475 mm
Chiều rộng cơ sở trước1427 mm
Chiều rộng cơ sở sau1422 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải960 kg
Trọng lượng toàn tải1440 kg
Cốp xeDung tích cốp xe330 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1145 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.5 L/100km
Ngoài đô thị7.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)470 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.