
Volkswagen Golf 1.4 • 55 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1991-1999
55 HP
Công suất
18 giây
0-100 km/h
150 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h18 giây
0-60 mph17.1 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Hệ truyền động
Công suất55 HP tại 5200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1391 cc
Mã động cơAEX, ABD
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.6 L
Hệ thống điện
DL pinDung lượng pin17.3 kWh
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4020 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1425 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1030 kg
Trọng lượng toàn tải1505 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8 L/100km
Ngoài đô thị5.5 L/100km
Đường hỗn hợp6.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.