
Volkswagen Golf 1.9 D • 65 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1991-1999
65 HP
Công suất
17.6 giây
0-100 km/h
156 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h17.6 giây
0-60 mph16.7 giây
Tốc độ tối đa156 km/h
Hệ truyền động
Công suất65 HP tại 4400 vòng/phút
Mô-men xoắn124 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1896 cc
Mã động cơ1Y
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén22.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.3 L
Hệ thống điện
DL pinDung lượng pin17.3 kWh
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauSuspension with traction connecting levers
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp175/70 R13
Mâm xe13"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4020 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2475 mm
Chiều rộng cơ sở trước1478 mm
Chiều rộng cơ sở sau1462 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1047 kg
Trọng lượng toàn tải1595 kg
Cốp xeDung tích cốp xe330 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa687 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG42 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.