Skip to content
Volkswagen Golf 1.8 (75 Hp) - xem

Volkswagen Golf 1.8 • 75 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước1993-1999
75 HP
Công suất
14.8 giây
0-100 km/h
165 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.8 giây
0-60 mph14.1 giây
Tốc độ tối đa165 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn140 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1781 cc
Mã động cơAAM
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính81 mm
Hành trình86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đơn điểm
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mát5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauSuspension with traction connecting levers
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/60 R14
Mâm xe14"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4340 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2475 mm
Chiều rộng cơ sở trước1478 mm
Chiều rộng cơ sở sau1465 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1190 kg
Trọng lượng toàn tải1650 kg
Cốp xe466 L
Cốp tối đa1425 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11 L/100km
Ngoài đô thị6.3 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.