
Volkswagen Golf 1.9 TDI Syncro • 90 HP
Wagon5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1993-1999
90 HP
Công suất
14.6 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.6 giây
0-60 mph13.9 giây
Tốc độ tối đa172 km/h
Hệ truyền động
Công suất90 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn202 Nm tại 1900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1896 cc
Mã động cơ1Z
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén19.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauSuspension with traction connecting levers
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/60 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4340 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2475 mm
Chiều rộng cơ sở trước1478 mm
Chiều rộng cơ sở sau1460 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1425 kg
Trọng lượng toàn tải1850 kg
Cốp xeDung tích cốp xe340 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1300 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.3 L/100km
Ngoài đô thị4.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG41 mpg
UK MPG49 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.