
Volkswagen Golf 2.0 • 115 HP
Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước1993-1999
115 HP
Công suất
10.8 giây
0-100 km/h
193 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.8 giây
0-60 mph10.3 giây
Tốc độ tối đa193 km/h
Hệ truyền động
Công suất115 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 2400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơ2E, ADY, AGG
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauSuspension with traction connecting levers
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/60 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4340 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2475 mm
Chiều rộng cơ sở trước1478 mm
Chiều rộng cơ sở sau1465 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1245 kg
Trọng lượng toàn tải1670 kg
Cốp xeDung tích cốp xe466 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1425 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.5 L/100km
Đường hỗn hợp7.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.