Skip to content
Volkswagen Golf 2.9 VR6 Syncro (190 Hp) - xem

Volkswagen Golf 2.9 VR6 Syncro • 190 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1993-1999
190 HP
Công suất
8.1 giây
0-100 km/h
222 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.1 giây
0-60 mph7.7 giây
Tốc độ tối đa222 km/h

Hệ truyền động

Công suất190 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn245 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2861 cc
Mã động cơABV
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính82 mm
Hành trình90.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát10 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauSuspension with traction connecting levers
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/50 R15
Mâm xe6.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4340 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2475 mm
Chiều rộng cơ sở trước1478 mm
Chiều rộng cơ sở sau1465 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1380 kg
Trọng lượng toàn tải1860 kg
Cốp xe466 L
Cốp tối đa1425 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị16.1 L/100km
Ngoài đô thị8.2 L/100km
Đường hỗn hợp10.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.