Skip to content
Volkswagen Golf 2.3 V5 20V (150 Hp) Automatic - xem

Volkswagen Golf 2.3 V5 20V • 150 HP • Automatic

Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1997-2006
150 HP
Công suất
9.7 giây
0-100 km/h
216 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.7 giây
0-60 mph9.2 giây
Tốc độ tối đa216 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2324 cc
Mã động cơAQN
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.1:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính81 mm
Hành trình90.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mát8.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/55 R16
Mâm xe6J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4149 mm
Chiều rộng1735 mm
Chiều cao1439 mm
Chiều dài cơ sở2511 mm
Chiều rộng cơ sở trước1513 mm
Chiều rộng cơ sở sau1494 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1243 kg
Trọng lượng toàn tải1760 kg
Cốp xe330 L
Cốp tối đa1185 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.5 L/100km
Ngoài đô thị7.6 L/100km
Đường hỗn hợp9.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.