Skip to content
Volkswagen Golf 1.6 FSI (110 Hp) - xem

Volkswagen Golf 1.6 FSI • 110 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước1999-2006
110 HP
Công suất
11.7 giây
0-100 km/h
194 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.7 giây
0-60 mph11.1 giây
Tốc độ tối đa194 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn155 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơBAD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính76.5 mm
Hành trình86.9 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4397 mm
Chiều rộng1735 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều rộng cơ sở trước1513 mm
Chiều rộng cơ sở sau1494 mm
Đường kính quay vòng10 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1257 kg
Trọng lượng toàn tải1820 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.1 L/100km
Ngoài đô thị5.3 L/100km
Đường hỗn hợp6.2 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG38 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.