Skip to content
Volkswagen Golf 1.9 TDI (110 Hp) Automatic - xem

Volkswagen Golf 1.9 TDI • 110 HP • Automatic

Wagon4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1999-2006
110 HP
Công suất
13.1 giây
0-100 km/h
187 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.1 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa187 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 4150 vòng/phút
Mô-men xoắn235 Nm tại 1900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1896 cc
Mã động cơAHF, ASV
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén19.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính79.5 mm
Hành trình95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauSuspension with traction connecting levers
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/65R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4397 mm
Chiều rộng1735 mm
Chiều cao1473 mm
Chiều dài cơ sở2515 mm
Chiều rộng cơ sở trước1513 mm
Chiều rộng cơ sở sau1494 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1330 kg
Trọng lượng toàn tải1850 kg
Cốp xe460 L
Cốp tối đa1470 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.2 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.