Skip to content
Volkswagen Golf 2.3 V5 (150 Hp) 4motion - xem

Volkswagen Golf 2.3 V5 • 150 HP • 4motion

Wagon6 cấp số sànDẫn động 4 bánh1999-2006
150 HP
Công suất
9.8 giây
0-100 km/h
211 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.8 giây
0-60 mph9.3 giây
Tốc độ tối đa211 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2324 cc
Mã động cơAGZ
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhĐộng cơ VR
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính81 mm
Hành trình90.2 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.9 L
DT nước mát5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauSuspension with traction connecting levers
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4397 mm
Chiều rộng1735 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở2515 mm
Chiều rộng cơ sở trước1513 mm
Chiều rộng cơ sở sau1494 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1135 kg
Trọng lượng toàn tải1870 kg
Cốp xe330 L
Cốp tối đa1185 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp14.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG16 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.