Skip to content
Volkswagen Golf 1.4 16V (75 Hp) - xem

Volkswagen Golf 1.4 16V • 75 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2004-2008
75 HP
Công suất
16.2 giây
0-100 km/h
161 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16.2 giây
0-60 mph15.4 giây
Tốc độ tối đa161 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn126 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1390 cc
Mã động cơBCA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính76.5 mm
Hành trình75.6 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.2 L
DT nước mát5.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp195/65 R15T
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4206 mm
Chiều rộng1759 mm
Chiều cao1580 mm
Chiều dài cơ sở2578 mm
Chiều rộng cơ sở trước1539 mm
Chiều rộng cơ sở sau1528 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1293 kg
Cốp xe395 L
Cốp tối đa1450 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.7 L/100km
Ngoài đô thị5.7 L/100km
Đường hỗn hợp7.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG33 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.