Volkswagen Golf 2.0 TDI • 116 HP
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2024-nay
116 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
202 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa202 km/h
Hệ truyền động
Công suất116 HP
Mô-men xoắn300 Nm tại 1600-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơEA288 evo
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/65 R15; 205/55 R16; 225/45 R17; 225/40 R18
Mâm xe6J x 15; 7J x 16; 7.5J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4282 mm
Chiều rộng1789 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2073 mm
Chiều cao1483 mm
Chiều dài cơ sở2620 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1315 kg
Trọng lượng toàn tải1890 kg
Cốp xeDung tích cốp xe381 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1237 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)6.3 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)4.2-4.3 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)3.6-3.8 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)4.3-4.5 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)4.3-4.5 L/100km
Đường hỗn hợp4.3-4.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)114-117 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6 EA
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG55 - 52 mpg
UK MPG66 - 63 mpg
km/lít23 - 22 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới14 °
Góc thoátGóc thoát16 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc11 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)690 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1800 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.