Skip to content
Volkswagen Golf 2.0 TDI (115 Hp) - xem

Volkswagen Golf 2.0 TDI • 115 HP

Wagon6 cấp số sànDẫn động cầu trước2020-2024
115 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
202 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa202 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 3250 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1600-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơDTRD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát8 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R 16
Mâm xe7 J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4633 mm
Chiều rộng1789 mm
Chiều cao1498 mm
Chiều dài cơ sở2669 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1372 kg
Trọng lượng toàn tải2000 kg
Cốp xe611 L
Cốp tối đa1624 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)6.4 L/100km
TB (WLTP)4.4 L/100km
Cao (WLTP)3.9 L/100km
R.cao (WLTP)4.6 L/100km
Hỗn hợp WLTP4.6 L/100km
Đường hỗn hợp4.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP120 g/km
CO₂ NEDC102 g/km
TC khí thảiEURO 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG51 mpg
UK MPG61 mpg
km/lít22 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)720 kg
Tải kéo (8%)1800 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.