Skip to content
Volkswagen ID. Buzz 59 kWh (170 Hp) - xem

Volkswagen ID. Buzz 59 kWh • 170 HP

MPV1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2022-nay
170 HP
Công suất
145 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMPV
Cửa4
Chỗ ngồi3
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

Tốc độ tối đa145 km/h

Hệ truyền động

Công suất170 HP
Hệ thống điện
Pin (Thực)59 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống170 HP
Mô-men hệ thống310 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1170 HP
Mô-men mô-tơ 1310 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)335 km
Tiêu thụ WLTP22.1 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 235/60 R18, Lốp sau: 255/55 R18
Mâm xeMâm trước: 8J x 18, Mâm sau: 8.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4712 mm
Chiều rộng1985 mm
Rộng (gương)2212 mm
Chiều cao1932 mm
Chiều dài cơ sở2989 mm
Khoảng nhô trước819 mm
Khoảng nhô sau904 mm
Khoảng sáng gầm xe159 mm
Chiều rộng cơ sở trước1673 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2189 kg
Trọng lượng toàn tải3000 kg
Cốp tối đa3900 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới16.7 °
Góc thoát17.9 °
Góc đỉnh dốc12 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1000 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.