
Volkswagen ID. Buzz 82 kWh • 204 HP
MPV1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2022-nay
204 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
145 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa145 km/h
Hệ truyền động
Công suất204 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)82 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)77 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống204 HP
Mô-men hệ thống310 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1204 HP
Mô-men mô-tơ 1310 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1EBJ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)425 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)22.2 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcMcPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4712 mm
Chiều rộng1985 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2212 mm
Chiều dài cơ sở2989 mm
Chiều rộng cơ sở trước1673 mm
Chiều rộng cơ sở sau1670 mm
Đường kính quay vòng11.09 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2352 kg
Trọng lượng toàn tải3000 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3900 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo50 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.