
Volkswagen ID. Buzz 84 kWh • 340 HP • 4MOTION
MPV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2022-nay
340 HP
Công suất
160 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMPV
Cửa4
Chỗ ngồi3
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
Tốc độ tối đa160 km/h
Hệ truyền động
Công suất340 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)84 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)79 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống340 HP
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1286 HP
Mô-men mô-tơ 1560 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1APP550
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Công suất mô-tơ 2109 HP
Mô-men mô-tơ 2134 Nm
Loại mô-tơ 2Không đồng bộ
Mã mô-tơ 2AKA150
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)432 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)21.4 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 235/55 R19, Lốp sau: 255/50 R19
Mâm xeMâm trước: 8J x 19, Mâm sau: 9J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4712 mm
Chiều rộng1985 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2212 mm
Chiều cao1932 mm
Chiều dài cơ sở2989 mm
Khoảng nhô trước819 mm
Khoảng nhô sau904 mm
Khoảng sáng gầm xe159 mm
Chiều rộng cơ sở trước1673 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2435 kg
Trọng lượng toàn tải3150 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3900 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới16.7 °
Góc thoátGóc thoát17.9 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc12 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.