Skip to content
Volkswagen ID. Buzz 91 kWh (286 Hp)

Volkswagen ID. Buzz 91 kWh • 286 HP

MPV1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2024-nay
286 HP
Công suất
7.9 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h7.9 giây
0-60 mph7.5 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất286 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)91 kWh
Pin (Thực)86 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống286 HP
Mô-men hệ thống560 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1286 HP
Mô-men mô-tơ 1560 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1APP550
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)485 km
Tiêu thụ WLTP19.8 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 235/60 R18; 235/55 R19; 235/50 R20; 235/45 R21, Lốp sau: 255/55 R18; 255/50 R19; 265/45 R20; 265/40 R21
Mâm xeMâm trước: 8J x 18; 8J x 19; 8J x 20; 8.5J x 21, Mâm sau: 8.5J x 18; 9J x 19; 10J x 20; 10J x 21
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4962 mm
Chiều rộng1985 mm
Rộng (gương)2212 mm
Chiều cao1924 mm
Chiều dài cơ sở3239 mm
Khoảng nhô trước819 mm
Khoảng nhô sau904 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2561 kg
Trọng lượng toàn tải3125 kg
Cốp xe306 L
Cốp tối đa2469 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1000 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.