Skip to content
Volkswagen ID.3 Pure Performance 48 kWh (150 Hp) - xem

Volkswagen ID.3 Pure Performance 48 kWh • 150 HP

Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2019-2023
150 HP
Công suất
8.9 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h8.9 giây
0-60 mph8.5 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)48 kWh
Pin (Thực)45 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin408 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống150 HP
Mô-men hệ thống310 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1150 HP
Mô-men mô-tơ 1310 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)348 km
Tiêu thụ WLTP15.1 kWh/100km
Tầm hoạt động348 km
Tầm hoạt động216.24 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/55 R18
Mâm xe7.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4261 mm
Chiều rộng1809 mm
Rộng (gương)2070 mm
Chiều cao1568 mm
Chiều dài cơ sở2770 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1536 mm
Chiều rộng cơ sở sau1513 mm
Đường kính quay vòng10.18 m
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1706 kg
Trọng lượng toàn tải2250 kg
Cốp xe385 L
Cốp tối đa1267 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.