Skip to content
Volkswagen ID.3 GTX Performance 84 kWh (326 Hp) - xem

Volkswagen ID.3 GTX Performance 84 kWh • 326 HP

Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2023-nay
326 HP
Công suất
5.7 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h5.7 giây
0-60 mph5.4 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất326 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)84 kWh
Pin (Thực)79 kWh
CN pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Điện áp pin353 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống326 HP
Mô-men hệ thống545 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1326 HP
Mô-men mô-tơ 1545 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1APP550
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)601 km
Tiêu thụ WLTP14.6 kWh/100km
Tầm hoạt động601 km
Tầm hoạt động373.44 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/45 R20
Mâm xe8J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4264 mm
Chiều rộng1809 mm
Rộng (gương)2070 mm
Chiều cao1564 mm
Chiều dài cơ sở2770 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Hệ số cản gió0.274 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1925 kg
Trọng lượng toàn tải2430 kg
Cốp xe385 L
Cốp tối đa1267 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới13.6 °
Góc thoát17 °
Góc đỉnh dốc10.6 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.