
Volkswagen ID.4 55 kWh • 170 HP
SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2020-nay
170 HP
Công suất
9 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h9 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Hệ truyền động
Công suất170 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)55 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)52 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống170 HP
Mô-men hệ thống310 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1170 HP
Mô-men mô-tơ 1310 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)345 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)16.8 kWh/100km
Tầm hoạt động345 km
Tầm hoạt động214.37 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/60 R18; 235/55 R19
Mâm xe8J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4584 mm
Chiều rộng1852 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2108 mm
Chiều cao1640 mm
Chiều dài cơ sở2770 mm
Khoảng sáng gầm xe163 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1890 kg
Trọng lượng toàn tải2470 kg
Cốp xeDung tích cốp xe543 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1575 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới17.5 °
Góc thoátGóc thoát21.2 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc17.1 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1200 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.