Skip to content
Volkswagen ID.5 82 kWh (204 Hp) - xem

Volkswagen ID.5 82 kWh • 204 HP

Coupe1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2022-nay
204 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất204 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)82 kWh
Pin (Thực)77 kWh
CN pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống204 HP
Mô-men hệ thống310 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1204 HP
Mô-men mô-tơ 1310 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1EBJA
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)516 km
Tiêu thụ WLTP16.9 kWh/100km
Tầm hoạt động516 km
Tầm hoạt động320.63 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 235/55 R19; 235/50 R20; 235/45 R21, Lốp sau: 255/50 R19; 255/45 R20; 255/40 R21
Mâm xeMâm trước: 8J x 19; 8J x 20; 8.5J x 21, Mâm sau: 8J x 19; 9J x 20; 9J x 21
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4599 mm
Chiều rộng1852 mm
Rộng (gương)2108 mm
Chiều cao1615 mm
Chiều dài cơ sở2771 mm
Khoảng sáng gầm xe163 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Hệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2042 kg
Trọng lượng toàn tải2650 kg
Cốp xe549 L
Cốp tối đa1561 L
Tải nóc75 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)1200 kg
Tải kéo (12%)1000 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.