Skip to content
Volkswagen Jetta 1.8 i (98 Hp) Syncro - xem

Volkswagen Jetta 1.8 i • 98 HP • Syncro

Sedan5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1987-1991
98 HP
Công suất
11.5 giây
0-100 km/h
178 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.5 giây
0-60 mph10.9 giây
Tốc độ tối đa178 km/h

Hệ truyền động

Công suất98 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn143 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1781 cc
Mã động cơ1P
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính81 mm
Hành trình86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mát6.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring-loaded rack
Treo sauSpring-loaded rack
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/70 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4385 mm
Chiều rộng1675 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2475 mm
Chiều rộng cơ sở trước1427 mm
Chiều rộng cơ sở sau1422 mm
Hệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1140 kg
Trọng lượng toàn tải1620 kg
Cốp xe575 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.7 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Đường hỗn hợp9.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.