
Volkswagen Jetta 1.8 • 90 HP • Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1992-1998
90 HP
Công suất
14.5 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.5 giây
0-60 mph13.8 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất90 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn145 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1781 cc
Mã động cơGX, JN, ACC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đơn điểm
Dung tích dầu4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauSuspension with traction connecting levers
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp185/60 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4380 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2475 mm
Chiều rộng cơ sở trước1464 mm
Chiều rộng cơ sở sau1448 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1180 kg
Trọng lượng toàn tải1590 kg
Cốp xeDung tích cốp xe425 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa885 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.1 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Đường hỗn hợp8.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG28 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.