Skip to content
Volkswagen Jetta 2.0 (115 Hp) Automatic - xem

Volkswagen Jetta 2.0 • 115 HP • Automatic

Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1992-1998
115 HP
Công suất
11.9 giây
0-100 km/h
194 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.9 giây
0-60 mph11.3 giây
Tốc độ tối đa194 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 2400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơABA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mát5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauSuspension with traction connecting levers
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/50 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4380 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2475 mm
Chiều rộng cơ sở trước1464 mm
Chiều rộng cơ sở sau1448 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1235 kg
Trọng lượng toàn tải1630 kg
Cốp xe425 L
Cốp tối đa885 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.6 L/100km
Ngoài đô thị6.5 L/100km
Đường hỗn hợp8.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG29 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.