Skip to content
Volkswagen Jetta 1.6 i (102 Hp) Automatic - xem

Volkswagen Jetta 1.6 i • 102 HP • Automatic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2005-2010
102 HP
Công suất
13.3 giây
0-100 km/h
183 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.3 giây
0-60 mph12.6 giây
Tốc độ tối đa183 km/h

Hệ truyền động

Công suất102 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn148 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1595 cc
Mã động cơBSE, BSF
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính81 mm
Hành trình77.4 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R16
Mâm xe6.5 x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4554 mm
Chiều rộng1781 mm
Chiều cao1459 mm
Chiều dài cơ sở2578 mm
Chiều rộng cơ sở trước1534 mm
Chiều rộng cơ sở sau1512 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1268 kg
Trọng lượng toàn tải1870 kg
Cốp xe527 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.3 L/100km
Ngoài đô thị6.4 L/100km
Đường hỗn hợp8.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG29 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.