Skip to content
Volkswagen Jetta 1.4 TSI (147 Hp) Automatic - xem

Volkswagen Jetta 1.4 TSI • 147 HP • Automatic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-2021
147 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất147 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn249 Nm tại 1400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1395 cc
Mã động cơEA211 / DGXA, DJXA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình80 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
DT nước mát8 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16 H; 205/55 R17 H
Mâm xe6.5J x 16; 7.0J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4702 mm
Chiều rộng1799 mm
Chiều cao1458 mm
Chiều dài cơ sở2686 mm
Khoảng sáng gầm xe141 mm
Chiều rộng cơ sở trước1543 mm
Chiều rộng cơ sở sau1533 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1347 kg
Trọng lượng toàn tải1870 kg
Cốp xe399 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.8 L/100km
Ngoài đô thị5.8 L/100km
Đường hỗn hợp6.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG34 mpg
UK MPG41 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.