
Volkswagen Multivan 2.0 TDI • 102 HP
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-2019
102 HP
Công suất
157 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa157 km/h
Hệ truyền động
Công suất102 HP tại 3000-3750 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơCXGB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.4 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp215/65 R16 106/104T; 235/55 R17 103H
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4904 mm
Chiều rộng1904 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2297 mm
Chiều cao1970 mm
Chiều dài cơ sở3000 mm
Khoảng nhô trước908 mm
Khoảng nhô sau993 mm
Khoảng sáng gầm xe193 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1871 kg
Trọng lượng toàn tải3000 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa5800 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.4 L/100km
Đường hỗn hợp6.0-6.1 L/100km
Khí thải
CO₂158 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG35 - 32 mpg
UK MPG42 - 39 mpg
km/lít15 - 14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới21.8 °
Góc thoátGóc thoát16.7 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc14.3 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2200 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.