Skip to content
Volkswagen Multivan 2.0 TDI (84 Hp) - xem

Volkswagen Multivan 2.0 TDI • 84 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-2019
84 HP
Công suất
22.2 giây
0-100 km/h
146 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h22.2 giây
0-60 mph21.1 giây
Tốc độ tối đa146 km/h

Hệ truyền động

Công suất84 HP tại 2750-3750 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 1250-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơCXGA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.4 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16; 215/60 R17; 235/55 R17; 255/45 R18
Mâm xe16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4904 mm
Chiều rộng1904 mm
Rộng (gương)2297 mm
Chiều cao1970 mm
Chiều dài cơ sở3000 mm
Khoảng sáng gầm xe193 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1946 kg
Trọng lượng toàn tải3000 kg
Cốp xe5800 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.4 L/100km
Đường hỗn hợp6.0-6.1 L/100km
Khí thải
CO₂158 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG39 - 39 mpg
UK MPG47 - 46 mpg
km/lít17 - 16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Khả năng vượt địa hình

Góc tới21.8 °
Góc thoát16.7 °
Góc đỉnh dốc14.3 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2200 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.