
Volkswagen Multivan 1.5 TSI • 136 HP • DSG
Minivan7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2021-nay
136 HP
Công suất
13.5 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.5 giây
0-60 mph12.8 giây
Tốc độ tối đa182 km/h
Hệ truyền động
Công suất136 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 1750-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơEA211 evo
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén12.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh74.5 mm
Hành trìnhHành trình piston85.9 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/65 R16; 235/55 R17; 235/50 R18
Mâm xe6.5J x 16; 6.5J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4973 mm
Chiều rộng1941 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2252 mm
Chiều cao1907 mm
Chiều dài cơ sở3124 mm
Khoảng nhô trước952 mm
Khoảng nhô sau897 mm
Khoảng sáng gầm xe152 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1941 kg
Trọng lượng toàn tải2600 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1700 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3300 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.6-6.7 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)153 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG36 - 35 mpg
UK MPG43 - 42 mpg
km/lít15 - 15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới18 °
Góc thoátGóc thoát16.6 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc11.8 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1600 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.