Skip to content
Volkswagen Multivan 2.0 TDI (150 Hp) DSG - xem

Volkswagen Multivan 2.0 TDI • 150 HP • DSG

Minivan7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2021-nay
150 HP
Công suất
11.6 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.6 giây
0-60 mph11 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 3000-3750 vòng/phút
Mô-men xoắn360 Nm tại 1600-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơDNAA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.4 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16; 235/55 R17; 235/50 R18
Mâm xe6.5J x 16; 6.5J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4973 mm
Chiều rộng1941 mm
Rộng (gương)2252 mm
Chiều cao1907 mm
Chiều dài cơ sở3124 mm
Khoảng nhô trước952 mm
Khoảng nhô sau897 mm
Khoảng sáng gầm xe152 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2043 kg
Trọng lượng toàn tải2850 kg
Cốp xe1700 L
Cốp tối đa3300 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.3 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC141 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG44 mpg
UK MPG53 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Khả năng vượt địa hình

Góc tới18 °
Góc thoát16.6 °
Góc đỉnh dốc11.8 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.